Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thi thể" (1)

thi thể
Tiếng Anh Danh từbody (of a deceased person)
Từ vựng của tôi
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
Greek officials recovered 14 bodies.

swap_horiz Từ liên quan "thi thể" (1)

thi hài, thi thể
Tiếng Anh Danh từcorpse, remains
Từ vựng của tôi
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng tại Mashhad.
The late leader's remains will be interred in Mashhad.

format_quote Cụm từ "thi thể" (3)

Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
Greek officials recovered 14 bodies.
Thợ lặn đã tìm thấy thi thể nạn nhân dưới nước.
Divers found the victim's body underwater.
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.